Cập nhật lúc 09:33 ICT

Thời tiết tại My Thuy vào Tháng Mười Một

+27°Thời tiết hiện tại

My Thuy, Thứ Hai, 28 Tháng Chín, 09:33

Trời nhiều mây. Cảm giác như 30°C. Nhiệt độ cao nhất 29°C, thấp nhất 25°C.

Áp suất758 mmHg
Gió0.7 m/s Nam
Độ ẩm84%
Tầm nhìn10.0 km
Điểm sương24°C

Vào Tháng Mười Một tại My Thuy, ban ngày trung bình +24.1°, ban đêm +19°. Cả tháng có khoảng 160 mm mưa (16 ngày mưa). Kỷ lục nóng — +33.9° (năm 2009), kỷ lục lạnh — +11.2° (năm 1979). Trung bình tính theo 60 năm gần nhất.

NgàyBan ngàyBan đêmKhả năng mưaKỷ lục caoKỷ lục thấp
1+25.1°+20°62%+32.3° (1962)+15.4° (2010)
2+24.9°+19.7°58%+31.6° (1962)+14.7° (2000)
3+24.7°+19.3°55%+29.8° (2023)+14.2° (2000)
4+25°+19.6°60%+31.4° (1990)+14.6° (2000)
5+25.5°+19.8°60%+32.9° (1990)+14.7° (2000)
6+25.4°+19.8°57%+30.7° (2021)+12.4° (2000)
7+25.6°+20°50%+29.7° (2021)+15.4° (2000)
8+25.6°+19.7°47%+30.4° (2025)+13.8° (1981)
9+25.1°+19.5°43%+30.6° (2023)+13.4° (1981)
10+25.1°+19.7°43%+30.6° (2009)+13.4° (1981)
11+25.3°+19.6°43%+33.9° (2009)+13.6° (1992)
12+24.9°+19.6°68%+33.4° (2009)+13.7° (1992)
13+24.6°+19.5°53%+30.4° (2024)+13.3° (1992)
14+24.4°+19.3°52%+30.9° (2024)+14.5° (2001)
15+24°+19.3°57%+31.8° (2002)+12.7° (1971)
16+24°+19.4°58%+30.5° (2015)+12.4° (1971)
17+23.6°+19.1°63%+31.4° (2015)+12.1° (1971)
18+23.3°+18.8°53%+30.5° (2017)+13.3° (1971)
19+23.3°+18.6°53%+29.6° (2020)+12.5° (2025)
20+23.6°+18.7°57%+30.6° (2003)+13.7° (1971)
21+23.6°+18.2°45%+29.9° (2006)+13.1° (2009)
22+23.4°+18.3°48%+32.4° (2012)+14° (1976)
23+23.3°+18.5°55%+29.6° (2012)+13° (1979)
24+23.4°+18.2°42%+30.6° (1997)+13.2° (1975)
25+23.4°+18°43%+32.5° (1997)+12.8° (1975)
26+23°+18°48%+31.5° (1997)+13° (1975)
27+22.9°+17.8°48%+31.2° (1997)+12.7° (1975)
28+22.9°+17.8°48%+31.6° (2022)+11.3° (1975)
29+22.5°+17.4°43%+31.7° (2022)+11.2° (1979)
30+22.2°+17.4°57%+29.6° (2022)+12.3° (1992)

Thời tiết theo tháng