Cập nhật lúc 06:33 ICT

Thời tiết tại My Thuy vào Tháng Sáu

+26°Thời tiết hiện tại

My Thuy, Thứ Hai, 28 Tháng Chín, 06:33

Trời nhiều mây. Cảm giác như 26°C. Nhiệt độ cao nhất 31°C, thấp nhất 25°C.

Áp suất758 mmHg
Gió0.7 m/s Nam
Độ ẩm83%
Tầm nhìn10.0 km
Điểm sương23°C

Vào Tháng Sáu tại My Thuy, ban ngày trung bình +33.1°, ban đêm +26°. Cả tháng có khoảng 134 mm mưa (12 ngày mưa). Kỷ lục nóng — +40.2° (năm 2020), kỷ lục lạnh — +19.5° (năm 1976). Trung bình tính theo 60 năm gần nhất.

NgàyBan ngàyBan đêmKhả năng mưaKỷ lục caoKỷ lục thấp
1+32.7°+25.3°48%+38.3° (2015)+22.3° (1975)
2+32.7°+25.5°40%+38.5° (1983)+20.2° (1976)
3+32.8°+25.5°48%+38.1° (2014)+19.5° (1976)
4+32.7°+25.7°40%+37.9° (2014)+20.9° (1964)
5+32.6°+25.7°45%+38.7° (1983)+20.4° (1964)
6+32.6°+25.8°50%+38.3° (1977)+22° (1964)
7+32.5°+25.7°55%+38.2° (1977)+21.8° (1988)
8+32.8°+25.7°42%+38.5° (1977)+23.3° (1988)
9+33°+25.8°45%+39° (2020)+22.5° (1967)
10+33.1°+25.8°45%+37.9° (2015)+19.8° (1967)
11+32.6°+25.7°47%+38.8° (2015)+19.9° (1967)
12+32.7°+25.8°42%+39.2° (2020)+21.9° (1967)
13+32.9°+25.8°38%+39.4° (2020)+20.1° (2013)
14+32.9°+25.7°43%+38.7° (1998)+19.8° (2013)
15+33.4°+25.8°35%+39.1° (1998)+21.3° (2013)
16+33.4°+26°35%+39.5° (1998)+23° (2013)
17+33.4°+26.2°43%+39.3° (1998)+23.3° (1975)
18+33.1°+26.2°47%+38.7° (1983)+23.1° (1961)
19+33.5°+26.1°33%+38.7° (1983)+22.5° (1961)
20+33.9°+26.3°30%+39° (1983)+22.3° (1961)
21+34°+26.2°35%+39.1° (2020)+23.6° (1961)
22+33.8°+26.3°37%+40° (2020)+23° (1961)
23+33.4°+26.4°35%+39.7° (2020)+23.9° (1961)
24+33.4°+26.5°37%+40.2° (2020)+24.3° (2022)
25+33.4°+26.5°35%+39.7° (2020)+24.2° (2022)
26+33.2°+26.4°42%+38.9° (2020)+24.2° (1999)
27+33.4°+26.2°45%+38.7° (2020)+24.4° (1991)
28+33.6°+26.4°40%+38.5° (2020)+24.2° (2018)
29+33.5°+26.4°35%+37.7° (1964)+23.8° (2018)
30+33.5°+26.5°27%+38.8° (2020)+24.1° (1994)

Thời tiết theo tháng